學華語Kaori Dict

居魯士大帝

giản thể: 居鲁士大帝

shì

ㄐㄩ ㄌㄨˇ ㄕˋ ㄉㄚˋ ㄉㄧˋ

CƯ LỖ SĨ ĐẠI ĐẾ

  1. 1.Cyrus Đại đế (khoảng 600-530 TCN), người sáng lập Đế chế Ba Tư và kẻ chinh phục Babylon

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • CƯ (居) – ở: Thân người ngồi (尸) lì trong nhà từ thời cổ (古) — an CƯ lạc nghiệp, CƯ trú lâu dài.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

居鲁士大帝 nghĩa là gì? · Kaori Dict