學華語Kaori Dict

展現

giản thể: 展现

zhǎnxiàn

ㄓㄢˇ ㄒㄧㄢˋ

TRIỂN HIỆN

HSK 5TOCFL 6V
  1. 1.mở ra trước mắt; xuất hiện; tiết lộ; trưng bày

例句Câu ví dụ

  • 1

    他展現了自己的才能。

    tā zhǎn xiàn le zì jǐ de cái néng

    Anh ấy đã thể hiện tài năng của mình

  • 2

    不久他以可怕的蒼蠅人的形象展現在了戀人面前。

    bùjiǔ tā yǐ kěpà de cāngying rén de xíngxiàng zhǎnxiàn zài le liànrén miànqián。

    Không lâu sau, anh ấy đã xuất hiện trước mặt người yêu dưới hình ảnh một con người đầy muỗi.

  • 3

    那部電影講述了一場人工智能失控的故事,完美展現了科技驚悚的氛圍。

    nà bù diànyǐng jiǎngshù le yī chǎng réngōngzhìnéng shīkòng de gùshi, wánměi zhǎnxiàn le kējìjīngsǒng de fēnwéi。

    Bộ phim đó kể về một câu chuyện nhân vật trí tuệ nhân tạo mất kiểm soát, hoàn hảo thể hiện không khí hoảng loạn của thể loại khoa học kinh dị

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRIỂN (展) – mở rộng: Thân người ngồi (尸) giũ tấm áo (衣) trải rộng ra sàn — TRIỂN lãm, phô bày, phát TRIỂN.
  • HIỆN (現) – hiện ra, bây giờ: Viên ngọc (王) được lau sáng, nhìn thấy (見 kiến) ngay ánh lấp lánh — HIỆN ra trước mắt, ngay HIỆN tại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

展现 nghĩa là gì? · Kaori Dict