學華語Kaori Dict

山上

Shānshàng

ㄕㄢ ㄕㄤˋ

SƠN THƯỢNG

  1. 1.thị trấn Shanshang ở huyện Đài Nam 台南縣|台南县[Tai2 nan2 xian4], Đài Loan

例句Câu ví dụ

  • 1

    山上有個房子。

    Shānshàng yǒu gě fángzi。

    Trên núi có một ngôi nhà.

  • 2

    齊里當時在山上。

    qí lǐ dāngshí zài Shānshàng。

    Ziri lúc đó đang ở trên núi

  • 3

    他的飛機在山上墜毀。

    tā de fēijī zài Shānshàng zhuìhuǐ。

    Máy bay của hắn rơi xuống núi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

山上 nghĩa là gì? · Kaori Dict