山丹
Shāndān
[ㄕㄢ ㄉㄢ]
SƠN ĐAN
- 1.huyện Sơn Đan, Trương Dịch 張掖|张掖[Zhang1 ye4], Cam Túc
Cách đọc khác:shāndān — hoa bách hợp san hô (Lilium pumilum)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.