- 1.điện thoại nhái; điện thoại giả

例句Câu ví dụ
- 1
我似乎不太喜歡小米,我覺得小米是屌絲用的手機,就是個山寨機。
wǒ sìhū bù tài xǐhuan Xiǎomǐ, wǒ juéde Xiǎomǐ shì diǎosī yòng de shǒujī, jiùshì gě shānzhàijī。
Tôi dường như không thích Xiaomi lắm, tôi nghĩ Xiaomi là điện thoại của người dân thường, chỉ là hàng nhái.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
- 機CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.