學華語Kaori Dict

山寨機

giản thể: 山寨机

shānzhài

ㄕㄢ ㄓㄞˋ ㄐㄧ

SƠN TRẠI CƠ

  1. 1.điện thoại nhái; điện thoại giả

例句Câu ví dụ

  • 1

    我似乎不太喜歡小米,我覺得小米是屌絲用的手機,就是個山寨機。

    wǒ sìhū bù tài xǐhuan Xiǎomǐ, wǒ juéde Xiǎomǐ shì diǎosī yòng de shǒujī, jiùshì gě shānzhàijī。

    Tôi dường như không thích Xiaomi lắm, tôi nghĩ Xiaomi là điện thoại của người dân thường, chỉ là hàng nhái.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
  • CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

山寨機 nghĩa là gì? · Kaori Dict