山形
Shānxíng
[ㄕㄢ ㄒㄧㄥˊ]
SƠN HÌNH
- 1.tỉnh Yamagata ở phía bắc đảo chính Honshū 本州[Ben3 zhou1] của Nhật Bản

例句Câu ví dụ
- 1
阿爾卑斯山形成南北歐兩地之間的天塹。
āěrbēisī Shānxíng chéng nánběi Ōu liǎng de zhījiān de tiānqiàn。
Dãy núi Alps tạo thành một chướng ngại vật giữa châu Âu phương Bắc và phương Nam.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.