例句Câu ví dụ
- 1
她出生於尼泊爾的一個偏遠小山村。
tā chūshēng yú Níbóěr de yīge piānyuǎn xiǎo shāncūn。
Cô ấy sinh ra trong một ngôi làng hẻo lánh ở Nepal.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
