山梨醇
shānlíchún
[ㄕㄢ ㄌㄧˊ ㄔㄨㄣˊ]
SƠN LÊ THUẦN
- 1.sorbitol C6H14O6 (chất thay thế đường và thuốc nhuận tràng nhẹ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
- 梨LÊ (梨) – quả lê: Cây (木) cho quả ngọt sắc lợi (利) — cắn một miếng mát lịm, quả LÊ mọng nước.