學華語Kaori Dict

山水

shānshuǐ

ㄕㄢ ㄕㄨㄟˇ

SƠN THUỶ

TOCFL 6
  1. 1.nước từ trên núi
  2. 2.núi và sông
  3. 3.cảnh sắc
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.phong cảnh

Cách đọc khác:ShānshuǐSansui, công ty Nhật Bản

例句Câu ví dụ

  • 1

    桂林山水甲天下。

    Guìlín shānshuǐ jiǎ tiānxià。

    Hồ sơ của Guilin là đẹp nhất thế gian

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

山水 nghĩa là gì? · Kaori Dict