- 1.Sơn Hải Kinh, có lẽ được biên soạn khoảng năm 500 TCN-200 TCN, chứa đựng nhiều nội dung về địa lý, thần thoại, ma thuật, phong tục tập quán phổ biến v.v.

例句Câu ví dụ
- 1
一邊吃紅茶咖啡,一邊吃色拉西點,一邊談談山海經。
yībiān chī hóngchá kāfēi, yībiān chī sèlā Xīdiǎn, yībiān tántán ShānhǎiJīng。
Một bên uống trà đen cà phê, một bên ăn salad bánh ngọt, một bên nói chuyện về núi sông biển đảo.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
- 海HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.
- 經KINH (經) – trải qua; kinh sách: Sợi tơ dọc (糹 mịch) căng trên khung cửi (巠) — sợi dọc giữ vải như KINH sách giữ đạo, dệt mãi là trải KINH nghiệm.