- 1.phái đoàn Iwakura (phái đoàn ngoại giao và thám hiểm Nhật Bản đến Mỹ và Châu Âu năm 1871)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 節TIẾT (節) – đốt/lễ: Cây tre (⺮) chia thành từng đốt, tới đâu dừng ngay (即) đó — mỗi ĐỐT tre một TIẾT, như các dịp lễ chia đều năm.