岩流圈
yánliúquān
[ㄧㄢˊ ㄌㄧㄡˊ ㄑㄩㄢ]
NHAM LƯU KHUYÊN
- 1.quyển asthenosphere (địa chất)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 流LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.
[ㄧㄢˊ ㄌㄧㄡˊ ㄑㄩㄢ]
NHAM LƯU KHUYÊN
