- 1.Thành phố cấp huyện Côn Sơn, Tô Châu 蘇州|苏州[Su1 zhou1], Giang Tô

例句Câu ví dụ
- 1
這列火車在昆山車站停車嗎?
zhè liè huǒchē zài Kūnshān chēzhàn tíngchē ma?
Tàu này có dừng ở ga昆山 không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.