學華語Kaori Dict

崑山

giản thể: 昆山

Kūnshān

ㄎㄨㄣ ㄕㄢ

CÔN SƠN

  1. 1.Thành phố cấp huyện Côn Sơn, Tô Châu 蘇州|苏州[Su1 zhou1], Giang Tô

例句Câu ví dụ

  • 1

    這列火車在昆山車站停車嗎?

    zhè liè huǒchē zài Kūnshān chēzhàn tíngchē ma?

    Tàu này có dừng ở ga昆山 không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

昆山 nghĩa là gì? · Kaori Dict