巡捕房
xúnbǔfáng
[ㄒㄩㄣˊ ㄅㄨˇ ㄈㄤˊ]
TUẦN BẮT PHÒNG
- 1.(cũ) đồn cảnh sát trong tô giới nước ngoài 租界[zu1 jie4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 房PHÒNG (房) – phòng: Sau cánh cửa (户 hộ) là gian vuông vắn (方 phương) — căn PHÒNG của riêng mình.