工作列
gōngzuòliè
[ㄍㄨㄥ ㄗㄨㄛˋ ㄌㄧㄝˋ]
CÔNG TÁC LIỆT
- 1.thanh tác vụ (máy tính) (Đài Loan)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 作TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.
- 工CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.