學華語Kaori Dict

工作室

gōngzuòshì

ㄍㄨㄥ ㄗㄨㄛˋ ㄕˋ

CÔNG TÁC THẤT

  1. 1.xưởng
  2. 2.phòng làm việc

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆在工作室做事。

    Tāngmǔ zài gōngzuòshì zuòshì。

    Tom đang làm việc trong phòng làm việc

  • 2

    我把車庫改造成工作室使用。

    wǒ bǎ chēkù gǎizào chéng gōngzuòshì shǐyòng。

    Tôi đã cải tạo kho xe thành một phòng làm việc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.
  • THẤT (室) – phòng: Về đến (至) dưới mái nhà (宀) là dừng chân — căn PHÒNG, nội THẤT ấm cúng.
  • CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

工作室 nghĩa là gì? · Kaori Dict