例句Câu ví dụ
- 1
湯姆在工作室做事。
Tāngmǔ zài gōngzuòshì zuòshì。
Tom đang làm việc trong phòng làm việc
- 2
我把車庫改造成工作室使用。
wǒ bǎ chēkù gǎizào chéng gōngzuòshì shǐyòng。
Tôi đã cải tạo kho xe thành một phòng làm việc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 作TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.
- 室THẤT (室) – phòng: Về đến (至) dưới mái nhà (宀) là dừng chân — căn PHÒNG, nội THẤT ấm cúng.
- 工CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.
