學華語Kaori Dict

工作日

gōngzuò

ㄍㄨㄥ ㄗㄨㄛˋ ㄖˋ

CÔNG TÁC NHẬT

HSK 5N
  1. 1.ngày làm việc
  2. 2.ngày trong tuần

例句Câu ví dụ

  • 1

    工作日他很少休息。

    gōng zuò rì tā hěn shǎo xiū xi

    Anh hiếm khi nghỉ ngơi vào ngày làm việc

  • 2

    星期天不是我的工作日。

    Xīngqītiān bùshì wǒ de gōngzuòrì。

    Chủ nhật không phải là ngày làm việc của tôi

  • 3

    這間公司的工作日為星期一到星期五。

    zhè jiān gōngsī de gōngzuòrì wèi Xīngqīyī dào Xīngqīwǔ。

    Công ty này làm việc từ thứ Hai đến thứ Sáu.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.
  • CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.
  • NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

工作日 nghĩa là gì? · Kaori Dict