例句Câu ví dụ
- 1
他是個工作狂。
tā shì gě gōngzuòkuáng。
Anh ấy là người làm việc quá sức.
- 2
湯姆大概是個工作狂吧。
Tāngmǔ dàgài shì gě gōngzuòkuáng ba。
Tom có lẽ là người làm việc chăm chỉ
- 3
在工作狂的眼中,放假就是在浪費時間。
zài gōngzuòkuáng de yǎnzhōng, fàngjià jiùshì zài làngfèi shíjiān。
Trong mắt người làm việc quá sức, nghỉ lễ chính là lãng phí thời gian
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 作TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.
- 工CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.
