學華語Kaori Dict

工作者

gōngzuòzhě

ㄍㄨㄥ ㄗㄨㄛˋ ㄓㄜˇ

CÔNG TÁC GIẢ

例句Câu ví dụ

  • 1

    許多工作者餓死了。

    xǔduō gōngzuòzhě èsǐ le。

    Nhiều công nhân đã chết vì đói

  • 2

    Tani 先生與其說是學者,倒不如說是新聞工作者。

    T a n i xiānsheng yǔqí shuō shì xuézhě, dǎo bùrú shuō shì xīnwéngōngzuòzhě。

    Ông Tani hơn là một học giả, thì lại là một phóng viên.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.
  • CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

工作者 nghĩa là gì? · Kaori Dict