學華語Kaori Dict

工作量

gōngzuòliàng

ㄍㄨㄥ ㄗㄨㄛˋ ㄌㄧㄤˋ

CÔNG TÁC LƯỢNG

HSK 7-9N
  1. 1.khối lượng công việc; khối lượng lao động

例句Câu ví dụ

  • 1

    工作量和報酬相比並不合理。

    gōngzuòliàng hé bàochou xiāngbǐ bìngbù hélǐ。

    Số lượng công việc so với phần thưởng là không hợp lý

  • 2

    我們會按照你的工作量付錢給你。

    wǒmen huì ànzhào nǐ de gōngzuòliàng fùqián gěi nǐ。

    Chúng tôi sẽ trả tiền cho bạn theo khối lượng công việc bạn làm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.
  • CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.
  • LƯỢNG (量) – đo lường: Sáng sớm (旦) đã xách thước đi đo từng dặm (里) đất — đo LƯỜNG, khối LƯỢNG, đo đếm kỹ càng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

工作量 nghĩa là gì? · Kaori Dict