例句Câu ví dụ
- 1
工商部門管理市場。
gōng shāng bù mén guǎn lǐ shì chǎng
Phòng thương cục quản lý thị trường
- 2
不再需要跑工商所。
bùzài xūyào pǎo gōngshāng suǒ。
Không còn cần phải chạy đến văn phòng đăng ký kinh doanh
- 3
注冊科技公司必鬚跑工商局?
zhùcè kējì gōngsī bìxū pǎo gōngshāng jú?
Đăng ký công ty công nghệ phải chạy đến phòng công thương
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 商THƯƠNG (商) – buôn bán: Quầy hàng có mái che, bên trong người rao hàng mở miệng chào mời — nghề buôn là THƯƠNG mại, thương nhân.
- 工CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.
