學華語Kaori Dict

工商

gōngshāng

ㄍㄨㄥ ㄕㄤ

CÔNG THƯƠNG

HSK 6N
  1. 1.công nghiệp và thương mại

例句Câu ví dụ

  • 1

    工商部門管理市場。

    gōng shāng bù mén guǎn lǐ shì chǎng

    Phòng thương cục quản lý thị trường

  • 2

    不再需要跑工商所。

    bùzài xūyào pǎo gōngshāng suǒ。

    Không còn cần phải chạy đến văn phòng đăng ký kinh doanh

  • 3

    注冊科技公司必鬚跑工商局?

    zhùcè kējì gōngsī bìxū pǎo gōngshāng jú?

    Đăng ký công ty công nghệ phải chạy đến phòng công thương

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯƠNG (商) – buôn bán: Quầy hàng có mái che, bên trong người rao hàng mở miệng chào mời — nghề buôn là THƯƠNG mại, thương nhân.
  • CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

工商 nghĩa là gì? · Kaori Dict