工夫茶
gōngfuchá
[ㄍㄨㄥ ㄈㄨ˙ ㄔㄚˊ]
CÔNG PHU TRÀ
- 1.loại trà rất đậm được tiêu thụ ở Triều Châu, Phúc Kiến và Đài Loan
- 2.biến thể của 功夫茶[gong1 fu5 cha2]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 夫PHU (夫) – chồng/đàn ông: Người to lớn (大) cài thêm trâm ngang (一) trên búi tóc — đàn ông trưởng thành, người CHỒNG, PHU quân.
- 工CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.
- 茶TRÀ (茶) – trà: Người (人 nhân) đứng giữa ngọn cỏ (艹 thảo) và thân cây (木 mộc) hái từng búp lá — sao lên thành TRÀ, 'chá' nghe hệt 'trà'.