工棚
gōngpéng
[ㄍㄨㄥ ㄆㄥˊ]
CÔNG BẰNG
- 1.công phòng — lều xây dựng tạm thời (thỉnh thoảng được dùng làm chỗ ở cho công nhân)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 工CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.