例句Câu ví dụ
- 1
他是工藤。
tā shì Gōngténg。
Anh là Kudo.
- 2
我叫工藤。
wǒ jiào Gōngténg。
Tôi tên là Kudo.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 工CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.
他是工藤。
tā shì Gōngténg。
Anh là Kudo.
我叫工藤。
wǒ jiào Gōngténg。
Tôi tên là Kudo.