學華語Kaori Dict

左上

zuǒshàng

ㄗㄨㄛˇ ㄕㄤˋ

TẢ THƯỢNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    左上角那個動物是條龍。

    zuǒshàng jiǎo nàge dòngwù shì tiáo lóng。

    Con vật ở góc trên bên trái là một con rồng

  • 2

    左上角的那個動物是條龍。

    zuǒshàng jiǎo de nàge dòngwù shì tiáo lóng。

    Con vật ở góc trên bên trái là một con rồng

  • 3

    袁啟仁從臺左上,手中拿一本書。

    Yuán qǐ rén cóng tái zuǒshàng, shǒu zhōng ná yī běn shū。

    Uyên Khởi Nhân đứng bên trái trên cùng, tay cầm một cuốn sách

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

左上 nghĩa là gì? · Kaori Dict