左丘明
ZuǒQiūmíng
[ㄗㄨㄛˇ ㄑㄧㄡ ㄇㄧㄥˊ]
TẢ KHÂU MINH
- 1.Tả Khâu Minh hoặc Tả Khâu Minh (556-451), nhà sử học mù nổi tiếng của nước Lỗ 魯國|鲁国[Lu3 guo2], người được cho là tác giả của Tả Truyện 左傳|左传[Zuo3 Zhuan4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.