左嗓子
zuǒsǎngzi
[ㄗㄨㄛˇ ㄙㄤˇ ㄗ˙]
TẢ TẢNG TỬ
- 1.giọng hát lệch tông
- 2.người hát lệch tông

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
[ㄗㄨㄛˇ ㄙㄤˇ ㄗ˙]
TẢ TẢNG TỬ
