例句Câu ví dụ
- 1
我是左撇子。
wǒ shì zuǒpiězi。
Tôi thuận tay trái.
- 2
湯姆是左撇子。
Tāngmǔ shì zuǒpiězi。
Tom là người thuận tay trái
- 3
我的白貓是個左撇子。
wǒ de bái māo shì gě zuǒpiězi。
Con mèo trắng của tôi thuận tay trái.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
