學華語Kaori Dict

左撇子

zuǒpiězi

ㄗㄨㄛˇ ㄆㄧㄝˇ ㄗ˙

TẢ PHIẾT TỬ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我是左撇子。

    wǒ shì zuǒpiězi。

    Tôi thuận tay trái.

  • 2

    湯姆是左撇子。

    Tāngmǔ shì zuǒpiězi。

    Tom là người thuận tay trái

  • 3

    我的白貓是個左撇子。

    wǒ de bái māo shì gě zuǒpiězi。

    Con mèo trắng của tôi thuận tay trái.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

左撇子 nghĩa là gì? · Kaori Dict