左氧氟沙星
zuǒyǎngfúshāxīng
[ㄗㄨㄛˇ ㄧㄤˇ ㄈㄨˊ ㄕㄚ ㄒㄧㄥ]
TẢ DƯỠNG PHẤT SA TINH
- 1.左氧氟沙星 — levofloxacin (thuốc kháng sinh phổ rộng)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 星TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.