學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
左鎮
左鎮
giản thể:
左镇
Zuǒ
zhèn
[ㄗㄨㄛˇ ㄓㄣˋ]
TẢ TRẤN
1.
thuộc xã Tsochen, huyện Đài Nam 台南縣|台南县[Tai2 nan2 xian4], Đài Loan
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
左
zuǒ
trái
左右
zuǒyòu
trái phải
左邊
zuǒbian
bên trái
鎮
zhèn
đè xuống
鎮定
zhèndìng
bình tĩnh
城鎮
chéngzhèn
thị trấn
左顧右盼
zuǒgùyòupàn
liếc trái liếc phải (thành ngữ); nhìn xung quanh
鎮壓
zhènyā
đàn áp
逐字解
Từng chữ trong từ
左
tả
trái
鎮
trấn
thị trấn, chợ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
坐鎮
zuòzhèn
giám sát
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
左镇 nghĩa là gì? · Kaori Dict