學華語Kaori Dict

ㄐㄩˋ

CỰ

  1. 1.rất lớn; khổng lồ; to lớn; kếch xù

Cách đọc khác:dạng khác của 巨[ju4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    天兒巨冷。

    tiānr jù lěng。

    Trời cực kỳ lạnh

  • 2

    莎米聽到巨響。

    shā mǐ tīngdào jùxiǎng。

    Shami nghe thấy tiếng va đập

  • 3

    木星是太陽系中最大的巨行星。

    Mùxīng shì tàiyángxì zhōng zuì dà de jù xíngxīng。

    Saô Mộc là hành tinh khổng lồ lớn nhất trong hệ mặt trời

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

巨 nghĩa là gì? · Kaori Dict