巨
jù
[ㄐㄩˋ]
CỰ
- 1.rất lớn; khổng lồ; to lớn; kếch xù
Cách đọc khác:jù — dạng khác của 巨[ju4]

例句Câu ví dụ
- 1
天兒巨冷。
tiānr jù lěng。
Trời cực kỳ lạnh
- 2
莎米聽到巨響。
shā mǐ tīngdào jùxiǎng。
Shami nghe thấy tiếng va đập
- 3
木星是太陽系中最大的巨行星。
Mùxīng shì tàiyángxì zhōng zuì dà de jù xíngxīng。
Saô Mộc là hành tinh khổng lồ lớn nhất trong hệ mặt trời