巨子
jùzǐ
[ㄐㄩˋ ㄗˇ]
CỰ TỬ
- 1.cự tử — biến thể của 鉅子|cự tử [ju4 zi3]
Cách đọc khác:jùzǐ — chưa có nghĩa

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.