巨無霸漢堡包指數
giản thể: 巨无霸汉堡包指数
JùwúbàHànbǎobāoZhǐshù
[ㄐㄩˋ ㄨˊ ㄅㄚˋ ㄏㄢˋ ㄅㄠˇ ㄅㄠ ㄓˇ ㄕㄨˋ]
CỰ VÔ BÁ HÁN BẢO BAO CHỈ SỐ
- 1.Chỉ số Big Mac, một thước đo ngang giá sức mua (PPP) giữa các đồng tiền

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 包BAO (包) – bọc: Tấm khăn (勹 bao) cuộn tròn ôm lấy hài nhi (巳 tị) trong bụng mẹ — BAO bọc kín.