例句Câu ví dụ
- 1
我和他用世界語溝通,覺得最少從語言的觀點來看,我和他的程度是差不多的。
wǒ hé tāyòng Shìjièyǔ gōutōng, juéde zuìshǎo cóng yǔyán de guāndiǎn lái kàn, wǒ hé tā de chéngdù shì chàbuduōde。
Tôi giao tiếp với anh ấy bằng tiếng Esperanto, cảm thấy rằng ít nhất từ góc độ ngôn ngữ, trình độ của tôi và anh ấy là tương đương.
- 2
雖然肉比魚昂貴,但是兩者的營養價值其實是差不多的。
suīrán ròu bǐ yú ángguì, dànshì liǎngzhě de yíngyǎng jiàzhí qíshí shì chàbuduōde。
Dù thịt đắt hơn cá, nhưng giá trị dinh dưỡng của hai loại thực phẩm này thực ra là gần bằng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 多ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
- 差SOA (差) – sai/kém: Con dê (羊) đòi làm việc thợ (工) — làm SAI lệch hết, kém cỏi, SOA biết bao!
- 的ĐÍCH (的) – của, trợ từ: Cây thìa (勺 chước) chấm mực trắng (白 bạch) vẽ hồng tâm — bắn trúng ĐÍCH thì bia là 'của' mình.
