差生文具多
chàshēngwénjùduō
[ㄔㄚˋ ㄕㄥ ㄨㄣˊ ㄐㄩˋ ㄉㄨㄛ]
SAI SINH VĂN CỤ ĐA
- 1.差生文具多 — (từ mới, được ghi nhận từ năm 2021) học sinh yếu kém thường mua nhiều dụng cụ học tập; (chỉ) đầy đủ trang thiết bị nhưng không có ý tưởng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 多ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
- 差SOA (差) – sai/kém: Con dê (羊) đòi làm việc thợ (工) — làm SAI lệch hết, kém cỏi, SOA biết bao!
- 文VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.