學華語Kaori Dict

ㄐㄧˇ

KỶ

  1. 1.tự bản thân
  2. 2.mình
  3. 3.can thứ sáu trong mười Thiên Can 十天干[shi2 tian1 gan1]
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.đứng thứ sáu
  2. 5.chữ "F" hoặc La Mã "VI" trong danh sách "A, B, C", hoặc "I, II, III" v.v.
  3. 6.hệ thập lục phân

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆己經在那裡了。

    Tāngmǔ jǐ jīng zài nàli le。

    Tom đã ở đó rồi

  • 2

    己經不早了,我們走吧。

    jǐ jīng bù zǎo le, wǒmen zǒu ba。

    Đã không còn sớm nữa, chúng ta đi thôi

  • 3

    己經晚了,所以我回了家。

    jǐ jīng wǎn le, suǒyǐ wǒ huí le jiā。

    Đã muộn rồi, vì vậy tôi về nhà

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KỶ (己) – bản thân: Sợi dây mềm tự cuộn quanh chính nó — tự soi tự sửa, bản thân MÌNH, ích KỶ là chỉ biết mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

己 nghĩa là gì? · Kaori Dict