學華語Kaori Dict

自己人

rén

ㄗˋ ㄐㄧˇ ㄖㄣˊ

TỰ KỶ NHÂN

TOCFL 5
  1. 1.người cùng phe
  2. 2.chúng ta
  3. 3.người của mình
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.một người trong chúng ta

例句Câu ví dụ

  • 1

    這位是劉先生,圖書館的館長,你之前上學時應該也見過,我跟劉先生是相識多年的老朋友了,放心吧,自己人。

    zhèwèi shì Liú xiānsheng, túshūguǎn de guǎn cháng, nǐ zhīqián shàngxué shí yīnggāi yě jiàn guò, wǒ gēn Liú xiānsheng shì xiāngshí duōnián de lǎopéngyou le, fàngxīn ba, zìjǐrén。

    Đây là ông Lý, giám đốc thư viện, chắc chắn anh đã từng gặp khi đi học, tôi và ông Lý là bạn thân lâu năm, cứ yên tâm, chúng tôi là người quen.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • KỶ (己) – bản thân: Sợi dây mềm tự cuộn quanh chính nó — tự soi tự sửa, bản thân MÌNH, ích KỶ là chỉ biết mình.
  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自己人 nghĩa là gì? · Kaori Dict