已婚已育
yǐhūnyǐyù
[ㄧˇ ㄏㄨㄣ ㄧˇ ㄩˋ]
DĨ HÔN DĨ DỤC
- 1.đã kết hôn, có một hoặc nhiều con

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 婚HÔN (婚) – cưới: Người con gái (女) về nhà chồng lúc hoàng hôn (昏) — lễ cưới xưa làm buổi tối, nên gọi là kết HÔN.
- 已DĨ (已) – đã: Con rắn đã cuộn xong vòng, đầu thu về — mọi việc ĐÃ rồi, quá khứ DĨ vãng.