學華語Kaori Dict

巴別塔

giản thể: 巴别塔

bié

ㄅㄚ ㄅㄧㄝˊ ㄊㄚˇ

BA BIỆT THÁP

  1. 1.Tháp Babel, trong Sáng Thế Ký 11:5 trở đi

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們說人類要重建巴別塔,我對此不予評價。

    tāmen shuō rénlèi yào chóngjiàn Bābiétǎ, wǒ duì cǐ bù yú píngjià。

    Họ nói con người cần xây lại tháp Babel, tôi không có ý kiến về điều này.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BIỆT (別) – khác; chia tay: Con dao (刂 đao) cắt rời khúc xương (另) — tách hẳn ra: khác BIỆT, rồi từ BIỆT nhau.
  • BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

巴別塔 nghĩa là gì? · Kaori Dict