- 1.Tháp Babel, trong Sáng Thế Ký 11:5 trở đi

例句Câu ví dụ
- 1
他們說人類要重建巴別塔,我對此不予評價。
tāmen shuō rénlèi yào chóngjiàn Bābiétǎ, wǒ duì cǐ bù yú píngjià。
Họ nói con người cần xây lại tháp Babel, tôi không có ý kiến về điều này.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 別BIỆT (別) – khác; chia tay: Con dao (刂 đao) cắt rời khúc xương (另) — tách hẳn ra: khác BIỆT, rồi từ BIỆT nhau.
- 巴BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).