學華語Kaori Dict

巴厘島

giản thể: 巴厘岛

Dǎo

ㄅㄚ ㄌㄧˊ ㄉㄠˇ

BA LY ĐẢO

  1. 1.Bali (hòn đảo ở Indonesia)

例句Câu ví dụ

  • 1

    12月份巴釐島極其炎熱和潮濕。

    1 2 yuèfèn BālíDǎo jíqí yánrè hé cháoshī。

    Tháng 12, Bali cực kỳ nóng và ẩm.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

巴厘岛 nghĩa là gì? · Kaori Dict