例句Câu ví dụ
- 1
12月份巴釐島極其炎熱和潮濕。
1 2 yuèfèn BālíDǎo jíqí yánrè hé cháoshī。
Tháng 12, Bali cực kỳ nóng và ẩm.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 巴BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).
