例句Câu ví dụ
- 1
你不打算在巴基斯坦建銀行嗎?
nǐ bù dǎsuàn zài Bājīsītǎn jiàn yínháng ma?
Anh không định xây dựng ngân hàng ở Pakistan sao?
- 2
巴基斯坦是一個穆斯林國家。
Bājīsītǎn shì yīge Mùsīlín guójiā。
Pakistan là một nước Hồi giáo.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 巴BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).
