學華語Kaori Dict

巴基斯坦

tǎn

ㄅㄚ ㄐㄧ ㄙ ㄊㄢˇ

BA CƠ TƯ THẢN

例句Câu ví dụ

  • 1

    你不打算在巴基斯坦建銀行嗎?

    nǐ bù dǎsuàn zài Bājīsītǎn jiàn yínháng ma?

    Anh không định xây dựng ngân hàng ở Pakistan sao?

  • 2

    巴基斯坦是一個穆斯林國家。

    Bājīsītǎn shì yīge Mùsīlín guójiā。

    Pakistan là một nước Hồi giáo.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

巴基斯坦 nghĩa là gì? · Kaori Dict