學華語Kaori Dict

巴士站

shìzhàn

ㄅㄚ ㄕˋ ㄓㄢˋ

BA SĨ TRẠM

例句Câu ví dụ

  • 1

    巴士站在哪裏?

    bāshìzhàn zài nǎlǐ?

    Xe buýt đang ở đâu?

  • 2

    你可以去巴士站。

    nǐ kěyǐ qù bāshìzhàn。

    Bạn có thể đi đến trạm xe buýt.

  • 3

    巴士站離我們的學校近。

    bāshìzhàn lí wǒmen de xuéxiào jìn。

    Bãi xe buýt gần trường chúng tôi.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).
  • TRẠM (站) – đứng/trạm: Đứng (立) chiếm (占) một chỗ chờ xe — ĐỨNG yên tại TRẠM, nhà ga, bến đỗ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

巴士站 nghĩa là gì? · Kaori Dict