例句Câu ví dụ
- 1
巴士站在哪裏?
bāshìzhàn zài nǎlǐ?
Xe buýt đang ở đâu?
- 2
你可以去巴士站。
nǐ kěyǐ qù bāshìzhàn。
Bạn có thể đi đến trạm xe buýt.
- 3
巴士站離我們的學校近。
bāshìzhàn lí wǒmen de xuéxiào jìn。
Bãi xe buýt gần trường chúng tôi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 巴BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).
- 站TRẠM (站) – đứng/trạm: Đứng (立) chiếm (占) một chỗ chờ xe — ĐỨNG yên tại TRẠM, nhà ga, bến đỗ.
