巴州
Bāzhōu
[ㄅㄚ ㄓㄡ]
BA CHÂU
- 1.Đông Tứ Xuyên và Trùng Khánh
- 2.cũng viết tắt của Châu tự trị Mông Cổ Bayingolin ở Tân Cương
- 3.viết tắt của 巴音郭楞蒙古自治州[Ba1 yin1 guo1 leng2 Meng3 gu3 Zi4 zhi4 zhou1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 巴BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).