學華語Kaori Dict

巴彥淖爾

giản thể: 巴彦淖尔

yànnàoěr

ㄅㄚ ㄧㄢˋ ㄋㄠˋ ㄦˇ

BA NGẠN NÁO NHĨ

  1. 1.địa cấp thị Bayan Nur ở Nội Mông Cổ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).
  • NGẠN (彥) – người tài hoa: Văn chương (文) khắc trên vách đá (厂) tỏa tia sáng (彡) — bậc tuấn kiệt NGẠN sĩ, đẹp cả chữ lẫn người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

巴彦淖尔 nghĩa là gì? · Kaori Dict