- 1.Brasilia, thủ đô của Brazil

例句Câu ví dụ
- 1
巴西的首都是巴西利亞。
Bāxī de shǒudū shì Bāxīlìyà。
Thủ đô của Brazil là Brasilia
- 2
巴西利亞是巴西的首都。
Bāxīlìyà shì Bāxī de shǒudū。
Brasilia là thủ đô của Brazil
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 利LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.
- 巴BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).
- 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.