巴豆
bādòu
[ㄅㄚ ㄉㄡˋ]
BA ĐẬU
- 1.cây ba đậu (Croton tiglium), cây bụi thường xanh họ Đại kích 大戟科[da4 ji3 ke1]
- 2.hạt ba đậu, một loại thuốc tẩy mạnh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 巴BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).
- 豆ĐẬU (豆) – hạt đậu: Cái mâm cao chân đựng đầy hạt tròn — mâm cúng xưa hình hạt ĐẬU, đậu nành đậu đỏ.