學華語Kaori Dict

市中心

shìzhōngxīn

ㄕˋ ㄓㄨㄥ ㄒㄧㄣ

THỊ TRUNG TÂM

  1. 1.trung tâm thành phố
  2. 2.khu trung tâm

例句Câu ví dụ

  • 1

    火車站在市中心。

    huǒchēzhàn zài shìzhōngxīn。

    Ga tàu nằm ở trung tâm thành phố

  • 2

    我們學校在市中心

    wǒmen xuéxiào zài shìzhōngxīn

    Trường học của chúng tôi ở trung tâm thành phố.

  • 3

    我們學校在市中心。

    wǒmen xuéxiào zài shìzhōngxīn。

    Trường chúng tôi ở trung tâm thành phố

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
  • THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.
  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

市中心 nghĩa là gì? · Kaori Dict